You are using an outdated browser. For a faster, safer browsing experience, upgrade for free today.
(0)
Hotline: 0888858200

Giá bán lẻ đề xuất:

Liên hệ

Future 125 FI (2026)

Phiên bản cao cấp

  • Đỏ Đen Trắng
  • Trắng Đen Đỏ
  • Xám Đen Xanh

Phiên bản đặc biệt

  • Bạc Đen Xám
  • Xanh Đen Bạc

Phiên bản tiêu chuẩn

  • Xanh Đen
Thông số kỹ thuật
Kích thước & Trọng lượng +
Khối lượng bản thân 104 kg
Dài x Rộng x Cao 1.931 x 711 x 1.083mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.258 mm
Độ cao yên 756 mm
Khoảng sáng gầm xe 133 mm
Khung xe & Lốp +
Kích cỡ lốp trước / sau Lốp trước: 70/90-17M/C 38P
Lốp sau: 80/90-17M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Động cơ +
Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,9 cm³
Công suất tối đa 6,83 kW / 7.500 vòng/phút
Moment cực đại 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút
Đường kính x Hành trình pít tông 52,400 x 57,913 mm
Tỷ số nén 9,3 : 1
Nhiên liệu & Vận hành +
Dung tích bình xăng 4,6 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,47 Lít/100km
Hộp số 4 số tròn
Hệ thống khởi động Đạp chân / Điện
Dung tích nhớt máy Sau khi xả 0,7 lít
Sau khi rã máy 0,9 lít