You are using an outdated browser. For a faster, safer browsing experience, upgrade for free today.
(0)
Hotline: 0888858200

Giá bán lẻ đề xuất:

Liên hệ

Lead ABS (2026)

Phiên bản đặc biệt

  • Bạc Đen
  • Đen Nâu
  • Xanh Đen

Phiên bản cao cấp

  • Trắng Đen

Phiên bản tiêu chuẩn

  • Đỏ Đen
Thông số kỹ thuật
Kích thước & Trọng lượng +
Khối lượng bản thân 114 kg
Dài x Rộng x Cao 1844mm x 714mm x 1132mm
Khoảng cách trục bánh xe 1273 mm
Độ cao yên 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 140 mm
Khung xe & Lốp +
Kích cỡ lốp trước / sau Trước: 90/90-12 44J
Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng
Phuộc sau Lò xo trụ
Động cơ +
Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy-lanh 124,8 cm³
Công suất tối đa 8,22kW/8500 vòng/ phút
Moment cực đại 11,7Nm/5250 vòng/ phút
Đường kính x Hành trình pít tông 53,5 mm x 55,5 mm
Tỷ số nén 11,5:1
Nhiên liệu & Vận hành +
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2.1 lít/100km
Loại truyền động Truyền động đai
Hệ thống khởi động Khởi động điện
Dung tích nhớt máy Sau khi xả 0,8 lít
Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít
Sau khi rã máy 0.9 lít